Dùng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ với 32 cách dùng động từ TO BE trong giao tiếp

Be up for something - Sẵn lòng làm gì.
Be up to something - Đang làm gì (thường là bí mật).
Be about to do something - Sắp sửa làm gì.
Be used to something - Quen với việc gì.
Be supposed to do something - Được mong đợi làm gì.
Be meant to do something - Được định sẵn làm gì.
Be bound to do something - Chắc chắn sẽ xảy ra.
Be yourself - Hãy là chính mình.
Be on your own - Tự lập/một mình.
Be full of yourself - Kiêu ngạo.
Be full of it - Nói dối/nói linh tinh.
Be in the mood - Có hứng thú.
Be in a hurry - Đang vội.
Be in charge - Đang phụ trách.
Be on the same page - Đồng quan điểm.
Be under pressure - Chịu áp lực.
Be in trouble - Gặp rắc rối.
Be in the clear - Vô tội/an toàn.
Be in the dark - Không biết thông tin.
Be in the loop - Nắm bắt thông tin.
Be in denial - Phủ nhận thực tế.
Be on thin ice - Ở tình thế nguy hiểm.
Be on the fence - Chưa quyết định.
Be at a crossroads - Ở ngã rẽ cuộc đời.
Easier said than done - Nói dễ hơn làm.
Be in good shape - Sức khỏe tốt.
Be in bad shape - Sức khỏe/tình trạng tệ.
Be out of shape - Mất phong độ thể chất.
Be out of order - Hỏng hóc.
Be in hot water - Gặp rắc rối lớn.
Be in over your head - Quá sức.
Be out of your depth - Thiếu kinh nghiệm.