Cách Dùng Tiếng Anh Tự Nhiên Như Người Bản Xứ

Let someone in: Cho phép ai đó vào
Let someone in on a secret: Chia sẻ bí mật
Let someone know: Thông báo cho ai đó
Let something slip: Lỡ miệng tiết lộ bí mật
Let someone out: Cho phép ai đó ra ngoài
Let out: Giải tỏa cảm xúc, tiếng động
Let someone down: Làm ai đó thất vọng
Let someone down: Hạ ai đó xuống
Let someone up: Cho phép ai đó đứng dậy
Let go: Buông tay, từ bỏ
Let up: Giảm bớt cường độ
Let someone through: Cho phép ai đó đi qua
Let someone on: Cho phép ai đó lên xe/tàu
Let loose: Thư giãn, vui vẻ
Let someone off the hook: Tha bổng, không bắt lỗi
Let someone speak: Để ai đó nói
Let someone vent: Để ai đó xả giận
Let someone do the talking: Để ai đó đảm nhận việc nói chuyện
Let someone win: Nhường cho ai đó thắng
Let someone stay: Cho ai đó ở lại
Let someone leave: Cho ai đó rời đi
Let someone handle it: Để ai đó xử lý
Let something dry: Để cái gì đó khô
Let something simmer: Ninh, đun nhỏ lửa
Let something sink in: Để điều gì đó ngấm/hiểu dần
Let something happen: Để mọi việc diễn ra tự nhiên
Let there be light: Hãy để ánh sáng xuất hiện
Let's go: Đi thôi
Let's see: Để xem nào
Let's try it: Thử thôi
Let's do something: Làm gì đó đi
Let's get started: Bắt đầu thôi