Cách Dùng Động Từ DO Tự Nhiên Như Người Bản Xứ
How to Use DO in English
Do your thing: Làm điều mình giỏi hoặc thoải mái
Do the trick: Giải quyết vấn đề hoặc đạt kết quả
Do a double take: Nhìn lại lần nữa vì ngạc nhiên
Do the dishes: Rửa bát
Do the laundry: Giặt quần áo
Do the cooking: Nấu ăn
Do your chores: Làm việc nhà
Do your taxes: Khai thuế
Do your hair: Làm tóc
Do your nails: Làm móng
Do your makeup: Trang điểm
Do your homework: Làm bài tập về nhà
Do research: Làm nghiên cứu
Do a presentation: Thuyết trình
Do exercise: Tập thể dục
Do yoga: Tập yoga
Do community service: Làm dịch vụ cộng đồng
Do jury duty: Làm bồi thẩm đoàn
Do well: Làm tốt
Do badly: Làm tệ
Do your best: Cố gắng hết sức
Do a good job: Hoàn thành tốt công việc
Do someone a favor: Giúp ai đó
Do lunch: Ăn trưa cùng nhau
Do business: Kinh doanh
Do the honors: Thực hiện nghi thức
Do the talking: Nói chuyện thay người khác
Do good: Làm việc tốt/có ích
Do harm: Gây hại
Do damage: Gây hư hại
Do the right thing: Làm điều đúng đắn
Do your part: Đóng góp phần của mình